Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ndonga

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Ndonga

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Ndonga

danh từ · trình độ C2

Giống: das Ndonga

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Ndonga
Akkusativ(das) Ndonga
Dativ(dem) Ndonga
Genitivdes Ndonga

Ví dụ

Nghĩa khác