Nazigegnerin
Nghĩa tiếng Việt: người nữ chống phát xít
Phát âm (IPA): [ˈnaːt͡siˌɡeːɡnəʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nazigegnerin
Số nhiều: die Nazigegnerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nazigegnerin | Nazigegnerinnen |
| Akkusativ | Nazigegnerin | Nazigegnerinnen |
| Dativ | Nazigegnerin | Nazigegnerinnen |
| Genitiv | Nazigegnerin | Nazigegnerinnen |
Ví dụ
- „Sie hatte eine chronische Bindehautentzündung und war bei der als Antifaschistin und große Nazigegnerin bekannten Augenärztin Dr. Martha Jun in Behandlung.“ — „Bà bị viêm kết mạc mãn tính và đang điều trị tại phòng khám của bác sĩ mắt Martha Jun, người nổi tiếng là một chiến sĩ chống phát xít kiên cường.“