Nazifilm
Nghĩa tiếng Việt: phim về Đức Quốc xã
Phát âm (IPA): [ˈnaːt͡siˌfɪlm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nazifilm
Số nhiều: die Nazifilme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nazifilm | Nazifilme |
| Akkusativ | Nazifilm | Nazifilme |
| Dativ | Nazifilmen | |
| Genitiv | Nazifilme |
Ví dụ
- „In Nazifilmen erinnere ich mich an eine einzige sexuelle Anspielung.“ — „Trong các bộ phim của Đức Quốc xã, tôi chỉ nhớ có đúng một chi tiết ám chỉ tình dục.“