Navigationsmittel
Nghĩa tiếng Việt: chất dẫn đường
Nghe phát âm Navigationsmittel
danh từ · trình độ C1
Giống: die Navigationsmittel
Ví dụ
- Die Pistole ist eines der wichtigsten Navigationsmittel der modernen Luftfahrt. — Súng bắn đạn lửa là một trong những công cụ định vị quan trọng nhất trong ngành hàng không hiện đại.
Nghĩa khác
- chất định hướng
- chất dẫn hướng
- chất định vị
- chất điều hướng
- phương tiện định vị