Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Naugh

Nghĩa tiếng Việt: thuyền nhỏ (phương ngữ)

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Naugh

danh từ · trình độ C2

Giống: der Naugh

Số nhiều: die Naughs

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNaughNaughs
AkkusativNaughNaughs
DativNaughNaughs
GenitivNaughsNaughs

Ví dụ

Nghĩa khác