Naugh
Nghĩa tiếng Việt: thuyền nhỏ (phương ngữ)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Naugh
Số nhiều: die Naughs
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Naugh | Naughs |
| Akkusativ | Naugh | Naughs |
| Dativ | Naugh | Naughs |
| Genitiv | Naughs | Naughs |
Ví dụ
- Um Mitternacht stand Plötzlich ein Naugh neben meinem Bett — Nửa đêm, bỗng nhiên có một con Naugh đứng cạnh giường tôi.
Nghĩa khác
- ein freundlicher Geist, der Schlafenden von versteckten Schätzen erzählt