Naturalisierungsverfahren
Nghĩa tiếng Việt: thủ tục nhập tịch
Nghe phát âm Naturalisierungsverfahren
danh từ · trình độ C1
Giống: das Naturalisierungsverfahren
Số nhiều: die naturalisierungsverfahren
Ví dụ
- Das Naturalisierungsverfahren dauerte fast zwei Jahre bis zur Einbürgerung. — Thủ tục nhập tịch kéo dài gần hai năm cho đến khi chính thức được cấp quốc tịch.
Nghĩa khác
- quy trình nhập tịch
- thủ tục công dân hóa
- quy trình công dân hóa
- việc nhập quốc tịch
- cách thức nhập tịch