Nationalmusik
Nghĩa tiếng Việt: nhạc dân tộc
Phát âm (IPA): [nat͡si̯oˈnaːlmuˌziːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nationalmusik
Số nhiều: die Nationalmusiken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nationalmusik | Nationalmusiken |
| Akkusativ | Nationalmusik | Nationalmusiken |
| Dativ | Nationalmusik | Nationalmusiken |
| Genitiv | Nationalmusik | Nationalmusiken |
Ví dụ
- Das bekannteste Stück der Nationalmusik ist wohl „Die Moldau“ des tschechischen Komponisten Bedřich Smetana. — Tác phẩm âm nhạc dân tộc nổi tiếng nhất có lẽ là "Die Moldau" của nhà soạn nhạc người Séc Bedřich Smetana.
Nghĩa khác
- nhạc quốc gia
- âm nhạc dân tộc
- âm nhạc quốc gia