Nastuch
Nghĩa tiếng Việt: khăn tay
Phát âm (IPA): [naːztuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Nastuch
Số nhiều: die Nastücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nastuch | Nastücher |
| Akkusativ | Nastuch | Nastücher |
| Dativ | Nastuch | Nastüchern |
| Genitiv | Nastuchs | Nastücher |
Ví dụ
- Könnte ich bitte ein Nastuch haben? — Tôi có thể xin một chiếc khăn tay được không?
Nghĩa khác
- ein Tuch, mit dem man sich die Nase putzt