Nassschnee
Nghĩa tiếng Việt: tuyết ướt
Phát âm (IPA): [ˈnasˌʃneː]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nassschnee
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nassschnee | |
| Akkusativ | Nassschnee | |
| Dativ | Nassschnee | |
| Genitiv | Nassschnees |
Ví dụ
- Wegen des schweren Nassschnees brachen mehrere Äste von den Bäumen ab. — Do tuyết ướt nặng hạt, nhiều cành cây đã bị gãy.
Nghĩa khác
- tuyết nhão
- tuyết sũng nước
- ướt
- nhão
- tuyết ẩm