Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nassschnee

Nghĩa tiếng Việt: tuyết ướt

Phát âm (IPA): [ˈnasˌʃneː]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Nassschnee

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNassschnee
AkkusativNassschnee
DativNassschnee
GenitivNassschnees

Ví dụ

Nghĩa khác