naßfest
Nghĩa tiếng Việt: chống thấm
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Dieses Spezialpapier ist extrem naßfest und reißt nicht. — Loại giấy đặc biệt này có độ bền ướt cực cao và không bị rách.
Nghĩa khác
- chống nước
- chống ẩm
- không thấm nước
- kháng nước
- Ướt
Nghĩa tiếng Việt: chống thấm
tính từ · trình độ C1