Nasling
Nghĩa tiếng Việt: cá nase non
Phát âm (IPA): [ˈnaːslɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nasling
Số nhiều: die Naslinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nasling | Naslinge |
| Akkusativ | Nasling | Naslinge |
| Dativ | Nasling | Naslingen |
| Genitiv | Naslings | Naslinge |
Ví dụ
- Unter den Säugetieren nimmt die Ordnung der Naslinge eine besondere Stellung ein, die sich einmal daraus erklärt, daß diese überaus seltsam gebauten Tiere erst in allerjüngster Zeit entdeckt worden sind. — Trong số các loài động vật có vú, bộ Nasling chiếm một vị trí đặc biệt, điều này được giải thích một phần là do loài động vật có cấu tạo vô cùng kỳ lạ này mới chỉ được phát hiện trong thời gian gần đây.
- Trotz der Unbekanntheit ihrer Heimat sind indessen die Naslinge schon einmal erwähnt worden. Kein Geringerer als der Dichter Christian Morgenstern hat vor rund 50 Jahren schon einmal die Existenz der Naslinge durch sein bekanntes Gedicht klar belegt:“ „Auf seinen Nasen schreitet einher das Nasobem, […]“ „Diese knappe und doch klare Schilderung, die sogar im Rhythmus der Verse die Eigenart der Bewegungsweise dieses Naslings ausdrückt, stimmt nun haargenau auf Nasobema lyricum. — Dù quê hương của chúng chưa được biết đến, loài Nasling dẫu sao cũng từng được nhắc tới. Không ai khác ngoài nhà thơ Christian Morgenstern cách đây khoảng 50 năm đã chứng minh rõ ràng sự tồn tại của loài Nasling qua bài thơ nổi tiếng của ông: “Trên những chiếc mũi của mình, Nasobem cất bước, […]” “Mô tả ngắn gọn mà rõ ràng này, thậm chí qua nhịp điệu của các câu thơ đã thể hiện được nét đặc trưng trong cách di chuyển của loài Nasling này, hoàn toàn khớp đến từng chi tiết với loài Nasobema lyricum.
Nghĩa khác
- eine fiktive Säugetierordnung, in deren funktionaler und morphologischer Differenzierung der Ausgestaltung der Nase eine tragende Rolle zugeschrieben wird