Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nasling

Nghĩa tiếng Việt: cá nase non

Phát âm (IPA): [ˈnaːslɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Nasling

Số nhiều: die Naslinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNaslingNaslinge
AkkusativNaslingNaslinge
DativNaslingNaslingen
GenitivNaslingsNaslinge

Ví dụ

Nghĩa khác