Nasigoreng
Nghĩa tiếng Việt: cơm chiên Indonesia
Phát âm (IPA): [naziɡoˈʁɛŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Nasigoreng
Số nhiều: die Nasigorengs
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nasigoreng | Nasigorengs |
| Akkusativ | Nasigoreng | Nasigorengs |
| Dativ | Nasigoreng | Nasigorengs |
| Genitiv | Nasigorengs | Nasigorengs |
Ví dụ
- Fürs Buffet brachte jeder etwas mit. […] Man zog die Schuhe aus und setzte sich hin, wo Platz war. Jemand anderes brachte ein Nasigoreng mit oder eine indonesische Reispfanne, und schon ergab sich eine Diskussion über den Kommunismus in Südostasien. — Cho tiệc buffet, ai cũng mang theo một món gì đó. […] Người ta cởi giày ra và ngồi xuống bất cứ chỗ nào còn trống. Có người khác mang tới nasi goreng hoặc một chảo cơm kiểu Indonesia, thế là lập tức nảy sinh một cuộc thảo luận về chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á.
Nghĩa khác
- Gericht aus gebratenem Reis mit Fleisch, Gemüse und Meeresfrüchten in verschiedensten Variationen