Nasenleistung
Nghĩa tiếng Việt: khứu giác; khả năng thở mũi
Phát âm (IPA): [ˈnaːzn̩ˌlaɪ̯stʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nasenleistung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nasenleistung | |
| Akkusativ | Nasenleistung | |
| Dativ | Nasenleistung | |
| Genitiv | Nasenleistung |
Ví dụ
- Die bemerkenswerte Nasenleistung des Spürhundes half bei der Suche. — Khả năng khứu giác vượt trội của chú chó nghiệp vụ đã giúp ích cho cuộc tìm kiếm.