Nasenaffe
Nghĩa tiếng Việt: khỉ vòi
Phát âm (IPA): [ˈnaːzn̩ˌʔafə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nasenaffe
Số nhiều: die Nasenaffen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nasenaffe | Nasenaffen |
| Akkusativ | Nasenaffen | Nasenaffen |
| Dativ | Nasenaffen | Nasenaffen |
| Genitiv | Nasenaffen | Nasenaffen |
Ví dụ
- „Nasenaffen sind gute Schwimmer, die sich hauptsächlich von jungen Blättern und Früchten ernähren“ — Khỉ vòi bơi rất giỏi và thức ăn chủ yếu của chúng là lá non cùng hoa quả.
- „Die Nasenaffen erhielten ihren Namen wegen der typischen gurkenförmigen Nase der männlichen Tiere.“ — Khỉ vòi có tên như vậy là do chiếc mũi hình quả dưa chuột đặc trưng của con đực.