Nasalvokal
Nghĩa tiếng Việt: nguyên âm mũi
Phát âm (IPA): [naˈzaːlvoˌkaːl]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nasalvokal
Số nhiều: die Nasalvokale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nasalvokal | Nasalvokale |
| Akkusativ | Nasalvokal | Nasalvokale |
| Dativ | Nasalvokal | Nasalvokalen |
| Genitiv | Nasalvokals | Nasalvokale |
Ví dụ
- Das Deutsche kennt Nasalvokale nur in Fremdwörtern; z.B. in "Balkon" [balkɔ̃], das aus dem Französischen stammt. — Tiếng Đức chỉ có nguyên âm mũi trong các từ mượn; ví dụ trong từ "Balkon" [balkɔ̃] có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
- Nasalvokale kommen u.a. im Französischen und im Polnischen vor. — Nguyên âm mũi xuất hiện trong tiếng Pháp, tiếng Ba Lan và một số ngôn ngữ khác.
- In 2.1.1. wurden die Nasalvokale des Deutschen, die in jüngeren französischen Lehnwörtern auftreten, beschrieben. — Trong mục 2.1.1, các nguyên âm mũi trong tiếng Đức xuất hiện ở các từ mượn tiếng Pháp gần đây đã được mô tả.
Nghĩa khác
- Vokal, bei dem der Luftstrom durch die Nase austritt