narratorischer
Nghĩa tiếng Việt: kể chuyện
Phát âm (IPA): [naʁaˈtoːʁɪʃɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Roman überzeugt durch einen ungewöhnlichen narratorischen Stil. — Cuốn tiểu thuyết thuyết phục người đọc nhờ phong cách tự sự khác lạ.
Nghĩa khác
- tường thuật
- người kể chuyện
- tự sự
- người tường thuật
- người dẫn chuyện