Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Namengut

Nghĩa tiếng Việt: kho tên gọi; tập hợp tên gọi

Phát âm (IPA): [ˈnaːmənˌɡuːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Namengut

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNamengut
AkkusativNamengut

Ví dụ