Näsling
Nghĩa tiếng Việt: cá mũi (nước ngọt)
Phát âm (IPA): [ˈnɛːslɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Näsling
Số nhiều: die Näslinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Näsling | Näslinge |
| Akkusativ | Näsling | Näslinge |
| Dativ | Näsling | Näslingen |
| Genitiv | Näslings | Näslinge |
Ví dụ
- Näslinge sind als typische Schwarmfische in schnell fließenden Gewässern mit Sand- und Kiesgrund Mittel- und Osteuropas in der Barben- und Äschenregion verbreitet. — Näslinge là loài cá theo đàn điển hình, phân bố ở các vùng nước chảy xiết có nền cát và sỏi ở Trung và Đông Âu, thuộc khu vực của cá barben và cá äsche.
Nghĩa khác
- ein Fisch aus der Familie der Karpfenfische oder Cyprinidae