nachversteuern
Nghĩa tiếng Việt: nộp thuế bổ sung
Phát âm (IPA): [ˈnaːxfɛɐ̯ˌʃtɔɪ̯ɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nachversteuern · er/sie/es versteuert nach · versteuerte nach · haben nachversteuert
Präsens (hiện tại)
| ich | versteuer nach |
| du | versteuerst nach |
| er/sie/es | versteuert nach |
| wir | versteuern nach |
| ihr | versteuert nach |
| sie/Sie | versteuern nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | versteuerte nach |
| du | versteuertest nach |
| er/sie/es | versteuerte nach |
| wir | versteuerten nach |
| ihr | versteuertet nach |
| sie/Sie | versteuerten nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachversteuert |
| du | hast nachversteuert |
| er/sie/es | hat nachversteuert |
| wir | haben nachversteuert |
| ihr | habt nachversteuert |
| sie/Sie | haben nachversteuert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Das Abkommen sieht vor, dass deutsche Kapitalflüchtlinge ihr illegal in der Schweiz angehäuftes Schwarzgeld einmalig nachversteuern können - zu Steuersätzen zwischen 19 und 34 Prozent.“ — Thỏa thuận này quy định rằng những người trốn thuế mang vốn ra nước ngoài của Đức có thể nộp thuế bổ sung một lần cho khoản tiền đen tích lũy bất hợp pháp ở Thụy Sĩ - với mức thuế suất từ 19 đến 34 phần trăm.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nachversteuert → Đúng: er versteuert nach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)