Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nachstar

Nghĩa tiếng Việt: đục bao sau thủy tinh thể

Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌʃtaːɐ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Nachstar

Số nhiều: die Nachstare

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNachstarNachstare
AkkusativNachstarNachstare
DativNachstaren
GenitivNachstare

Ví dụ