Nachstar
Nghĩa tiếng Việt: đục bao sau thủy tinh thể
Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌʃtaːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nachstar
Số nhiều: die Nachstare
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachstar | Nachstare |
| Akkusativ | Nachstar | Nachstare |
| Dativ | Nachstaren | |
| Genitiv | Nachstare |
Ví dụ
- „Die häufigste postoperative Komplikation ist der „Nachstar“.“ — „Biến chứng sau phẫu thuật phổ biến nhất là 'đục bao sau'.“
- „Die häufigste Nebenwirkung beim Einsatz einer Kunstlinse ist der Nachstar. Es ist eine leichte Eintrübung oder natürliche Vernarbung des Kapselsacks, in den die Linse implantiert wurde.“ — „Tác dụng phụ phổ biến nhất khi đặt thủy tinh thể nhân tạo là đục bao sau. Đó là tình trạng bao thể thủy tinh – nơi thấu kính được cấy ghép – bị mờ nhẹ hoặc để lại sẹo tự nhiên.“
- „Auftreten kann der Nachstar einige Monate nach der OP, aber auch erst Jahre später.“ — „Đục bao sau có thể xuất hiện vài tháng sau phẫu thuật, nhưng cũng có thể nhiều năm sau mới bị.“