nachschalten
Nghĩa tiếng Việt: mắc nối tiếp; đấu phía sau
Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌʃaltn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nachschalten · er/sie/es schaltet nach · schaltete nach · haben nachgeschaltet
Präsens (hiện tại)
| ich | schalte nach |
| du | schaltest nach |
| er/sie/es | schaltet nach |
| wir | schalten nach |
| ihr | schaltet nach |
| sie/Sie | schalten nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schaltete nach |
| du | schaltetest nach |
| er/sie/es | schaltete nach |
| wir | schalteten nach |
| ihr | schaltetet nach |
| sie/Sie | schalteten nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgeschaltet |
| du | hast nachgeschaltet |
| er/sie/es | hat nachgeschaltet |
| wir | haben nachgeschaltet |
| ihr | habt nachgeschaltet |
| sie/Sie | haben nachgeschaltet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Ladekondensator wird dem Gleichrichter nachgeschaltet. — Tụ nạp được mắc nối tiếp phía sau bộ chỉnh lưu.
- Der biologischen Abwasserreinigungsanlage soll eine Einrichtung zur Trennung von Schlamm und gereinigtem Abwasser nachgeschaltet werden. — Một thiết bị tách bùn và nước thải đã qua xử lý dự kiến sẽ được lắp đặt sau hệ thống xử lý nước thải sinh học.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nachschaltet → Đúng: er schaltet nach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)