nachnutzen
Nghĩa tiếng Việt: tái sử dụng; tận dụng lại
Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌnʊt͡sn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nachnutzen · er/sie/es nutzt nach · nutzte nach · haben nachgenutzt
Präsens (hiện tại)
| ich | nutze nach |
| du | nutzt nach |
| er/sie/es | nutzt nach |
| wir | nutzen nach |
| ihr | nutzt nach |
| sie/Sie | nutzen nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nutzte nach |
| du | nutztest nach |
| er/sie/es | nutzte nach |
| wir | nutzten nach |
| ihr | nutztet nach |
| sie/Sie | nutzten nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgenutzt |
| du | hast nachgenutzt |
| er/sie/es | hat nachgenutzt |
| wir | haben nachgenutzt |
| ihr | habt nachgenutzt |
| sie/Sie | haben nachgenutzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Stadt Leipzig hat eine Vielzahl von Industriebrachen, die teils leer stehen, teils nachgenutzt werden.“ — „Thành phố Leipzig có rất nhiều khu đất công nghiệp bỏ hoang, một phần để trống, một phần được tái sử dụng.“
- „Viele Bunkerbauwerke werden bereits nachgenutzt, ohne dass sie vorher größere bauliche Veränderungen erfahren hätten.“ — „Nhiều công trình hầm trú ẩn đã được tái sử dụng mà không cần phải trải qua những thay đổi lớn về mặt xây dựng trước đó.“
- „Ließe sich Ihre Vorarbeit auch für andere Kommunikationsmaßnahmen nachnutzen?“ — „Liệu kết quả nghiên cứu sơ bộ của bạn có thể tái sử dụng cho các hoạt động truyền thông khác không?“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nachnutzt → Đúng: er nutzt nach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)