Nachnahmesendung
Nghĩa tiếng Việt: hàng gửi nhận tiền
Phát âm (IPA): [ˈnaːxnaːməˌzɛndʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nachnahmesendung
Số nhiều: die Nachnahmesendungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachnahmesendung | Nachnahmesendungen |
| Akkusativ | Nachnahmesendung | Nachnahmesendungen |
| Dativ | Nachnahmesendung | Nachnahmesendungen |
| Genitiv | Nachnahmesendung | Nachnahmesendungen |
Ví dụ
- „Dazu erzählte er auch noch, dass er derzeit das für die Nachnahmesendung fällige Geld nicht habe und deshalb "die Kräuter" nicht bei der Post abholen könne.“ — “Ngoài ra, anh ta còn kể rằng hiện tại không có đủ tiền để trả phí nhận hàng thanh toán (COD) nên không thể đến bưu điện lấy 'thảo mộc' về.”
Nghĩa khác
- hàng gửi nhận tiền khi giao
- hàng gửi thu tiền hộ
- hàng gửi trả tiền
- hàng thu tiền hộ
- hàng thanh toán khi nhận