Nachnahmegebühr
Nghĩa tiếng Việt: phí thu hộ
Phát âm (IPA): [ˈnaːxnaːməɡəˌbyːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nachnahmegebühr
Số nhiều: die Nachnahmegebühren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachnahmegebühr | Nachnahmegebühren |
| Akkusativ | Nachnahmegebühr | Nachnahmegebühren |
| Dativ | Nachnahmegebühr | Nachnahmegebühren |
| Genitiv | Nachnahmegebühr | Nachnahmegebühren |
Ví dụ
- „Einer Tutzingerin wurden laut Polizei gleichzeitig zwei dieser Schreiben mit der gesamten Nachnahmegebühr von 174,80 Euro vom Briefträger zugestellt.“ — „Theo cảnh sát, một phụ nữ ở Tutzing đã được người đưa thư giao cùng lúc hai lá thư này với tổng phí thu hộ là 174,80 euro.“
- „Die Nachnahmegebühr beträgt für das Inland Euro 4 und für das Ausland Euro 8.“ — „Phí thu hộ (COD) là 4 euro cho trong nước và 8 euro cho nước ngoài.“
Nghĩa khác
- phí COD
- phí thanh toán khi nhận hàng
- cước thu hộ
- phí nhận hàng
- phí chuyển tiền