Nachmittagspause
Nghĩa tiếng Việt: giờ nghỉ buổi chiều
Phát âm (IPA): [ˈnaːxmɪtaːksˌpaʊ̯zə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nachmittagspause
Số nhiều: die Nachmittagspausen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachmittagspause | Nachmittagspausen |
| Akkusativ | Nachmittagspause | Nachmittagspausen |
| Dativ | Nachmittagspause | Nachmittagspausen |
| Genitiv | Nachmittagspause | Nachmittagspausen |
Ví dụ
- „Jeder geht bei der Mittags- und/oder Nachmittagspause – wenn möglich – in seinen Raum und auf Zeichen treffen sich alle wieder und besprechen den Rest des Tages.“ — „Vào giờ nghỉ trưa hoặc nghỉ chiều, mọi người – nếu có thể – sẽ về phòng riêng của mình, và khi có hiệu lệnh, tất cả sẽ lại tập hợp để thảo luận về phần còn lại của ngày.“
- „Auch in anderen Werkgruppen werden Beschäftigte mit derartigen Aufgaben betreut, vor allem für die Nachmittagspause, in der Getränke von der Großküche für alle Werkgruppen zur Verfügung gestellt werden.“ — „Ở các nhóm phân xưởng khác, người lao động cũng được giao những công việc tương tự, đặc biệt là chuẩn bị cho giờ nghỉ chiều khi đồ uống từ bếp ăn tập thể được cung cấp cho tất cả các nhóm.“