Nachkriegsnot
Nghĩa tiếng Việt: nạn nghèo đói sau chiến tranh
Phát âm (IPA): [ˈnaːxkʁiːksˌnoːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nachkriegsnot
Số nhiều: die Nachkriegsnöte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachkriegsnot | Nachkriegsnöte |
| Akkusativ | Nachkriegsnot | Nachkriegsnöte |
| Dativ | Nachkriegsnot | Nachkriegsnöten |
| Genitiv | Nachkriegsnot | Nachkriegsnöte |
Ví dụ
- „Wir lebten auf dem Land, von Nachkriegsnot merkte ich nichts.“ — "Chúng tôi sống ở nông thôn nên tôi chẳng cảm nhận được sự thiếu thốn thời hậu chiến."