Nachkriegsjahrzehnt
Nghĩa tiếng Việt: thập kỷ sau chiến tranh
Phát âm (IPA): [ˈnaːxkʁiːksjaːɐ̯ˌt͡seːnt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Nachkriegsjahrzehnt
Số nhiều: die Nachkriegsjahrzehnte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachkriegsjahrzehnt | Nachkriegsjahrzehnte |
| Akkusativ | Nachkriegsjahrzehnt | Nachkriegsjahrzehnte |
| Dativ | Nachkriegsjahrzehnten | |
| Genitiv | Nachkriegsjahrzehnte |
Ví dụ
- „In Kontinentaleuropa und besonders in Frankreich betrachtet man die ersten Nachkriegsjahrzehnte, die von starken staatlichen Eingriffen geprägt waren, als eine segensreiche Zeit des Wachstums […].“ — "Ở lục địa châu Âu và đặc biệt là ở Pháp, người ta xem những thập kỷ đầu sau chiến tranh với sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước là một thời kỳ tăng trưởng đầy phước lành […]."