Nachkriegsfrage
Nghĩa tiếng Việt: câu hỏi hậu chiến
Phát âm (IPA): [ˈnaːxkʁiːksˌfʁaːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nachkriegsfrage
Số nhiều: die Nachkriegsfragen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachkriegsfrage | Nachkriegsfragen |
| Akkusativ | Nachkriegsfrage | Nachkriegsfragen |
| Dativ | Nachkriegsfrage | Nachkriegsfragen |
| Genitiv | Nachkriegsfrage | Nachkriegsfragen |
Ví dụ
- „Ich habe manchmal den Eindruck, dass Deutschland eine intellektuelle Pause eingelegt hat, zufrieden damit, dass die großen Nachkriegsfragen geklärt sind.“ — “Đôi khi tôi có cảm giác rằng nước Đức đã tạm ngừng suy tư, hài lòng vì những vấn đề lớn thời hậu chiến đã được giải quyết.”
Nghĩa khác
- vấn đề hậu chiến
- trả lời hậu chiến
- bài toán hậu chiến
- Câu hỏi sau chiến tranh