Nachkriegsboom
Nghĩa tiếng Việt: bùng nổ sau chiến tranh
Phát âm (IPA): [ˈnaːxkʁiːksˌbuːm]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nachkriegsboom
Số nhiều: die Nachkriegsbooms
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachkriegsboom | Nachkriegsbooms |
| Akkusativ | Nachkriegsboom | Nachkriegsbooms |
| Dativ | Nachkriegsboom | Nachkriegsbooms |
| Genitiv | Nachkriegsbooms | Nachkriegsbooms |
Ví dụ
- „Der Nachkriegsboom war jedoch nur von kurzer Dauer.“ — “Tuy nhiên, sự bùng nổ thời hậu chiến chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.”
- „Von einem kurzen Nachkriegsboom abgesehen, erlebte Großbritannien in den 20er Jahren eine Stagnation der traditionellen Branchen der Textilindustrie, des Kohlenbergbaus oder des Schiffbaus.“ — “Ngoại trừ một giai đoạn bùng nổ ngắn sau chiến tranh, nước Anh trong những năm 1920 đã chứng kiến sự đình trệ của các ngành truyền thống như dệt may, khai thác than hay đóng tàu.”
Nghĩa khác
- sự bùng nổ sau chiến tranh
- tăng trưởng sau chiến tranh
- thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh