Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

nachimpfen

Nghĩa tiếng Việt: tiêm nhắc lại; tiêm bổ sung

Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌʔɪmp͡fn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: nachimpfen · er/sie/es impft nach · impfte nach · haben nachgeimpft

Präsens (hiện tại)

ichimpfe nach
duimpfst nach
er/sie/esimpft nach
wirimpfen nach
ihrimpft nach
sie/Sieimpfen nach

Präteritum (quá khứ đơn)

ichimpfte nach
duimpftest nach
er/sie/esimpfte nach
wirimpften nach
ihrimpftet nach
sie/Sieimpften nach

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe nachgeimpft
duhast nachgeimpft
er/sie/eshat nachgeimpft
wirhaben nachgeimpft
ihrhabt nachgeimpft
sie/Siehaben nachgeimpft

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức