nachimpfen
Nghĩa tiếng Việt: tiêm nhắc lại; tiêm bổ sung
Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌʔɪmp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nachimpfen · er/sie/es impft nach · impfte nach · haben nachgeimpft
Präsens (hiện tại)
| ich | impfe nach |
| du | impfst nach |
| er/sie/es | impft nach |
| wir | impfen nach |
| ihr | impft nach |
| sie/Sie | impfen nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | impfte nach |
| du | impftest nach |
| er/sie/es | impfte nach |
| wir | impften nach |
| ihr | impftet nach |
| sie/Sie | impften nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgeimpft |
| du | hast nachgeimpft |
| er/sie/es | hat nachgeimpft |
| wir | haben nachgeimpft |
| ihr | habt nachgeimpft |
| sie/Sie | haben nachgeimpft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Sollten Geimpfte nur für einen bestimmten Zeitraum immun gegen das Coronavirus sein, müssten sie sich nachimpfen lassen. Eine solche Auffrischung ist bei Impfstoffen nicht ungewöhnlich.“ — Nếu những người đã tiêm chủng chỉ có miễn dịch với virus corona trong một khoảng thời gian nhất định, họ sẽ phải tiêm nhắc lại. Việc tiêm mũi tăng cường như vậy không phải là hiếm đối với vắc-xin.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nachimpft → Đúng: er impft nach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)