nachhinken
Nghĩa tiếng Việt: tụt lại phía sau; đi khập khiễng theo sau
Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌhɪŋkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nachhinken · er/sie/es hinkt nach · hinkte nach · haben nachgehinkt
Präsens (hiện tại)
| ich | hinke nach |
| du | hinkst nach |
| er/sie/es | hinkt nach |
| wir | hinken nach |
| ihr | hinkt nach |
| sie/Sie | hinken nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hinkte nach |
| du | hinktest nach |
| er/sie/es | hinkte nach |
| wir | hinkten nach |
| ihr | hinktet nach |
| sie/Sie | hinkten nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgehinkt |
| du | hast nachgehinkt |
| er/sie/es | hat nachgehinkt |
| wir | haben nachgehinkt |
| ihr | habt nachgehinkt |
| sie/Sie | haben nachgehinkt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Kinder machen sich auf den Weg zur Brücke und Kalle mit dem Klumpfuß hinkt nach. — Lũ trẻ lên đường đi ra cầu và Kalle với bàn chân khuyết tật tập tễnh bước theo sau.
- Wir hinken mit einer Woche im Zeitplan nach. — Chúng tôi đang bị chậm một tuần so với tiến độ.
- Löhne und Gehälter pflegen hinter der allgemeinen Preisentwicklung nachzuhinken. — Tiền lương thường có xu hướng tụt hậu so với sự tăng giá chung.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nachhinkt → Đúng: er hinkt nach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)