Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

nachhinken

Nghĩa tiếng Việt: tụt lại phía sau; đi khập khiễng theo sau

Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌhɪŋkn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: nachhinken · er/sie/es hinkt nach · hinkte nach · haben nachgehinkt

Präsens (hiện tại)

ichhinke nach
duhinkst nach
er/sie/eshinkt nach
wirhinken nach
ihrhinkt nach
sie/Siehinken nach

Präteritum (quá khứ đơn)

ichhinkte nach
duhinktest nach
er/sie/eshinkte nach
wirhinkten nach
ihrhinktet nach
sie/Siehinkten nach

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe nachgehinkt
duhast nachgehinkt
er/sie/eshat nachgehinkt
wirhaben nachgehinkt
ihrhabt nachgehinkt
sie/Siehaben nachgehinkt

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức