Nachhaltigkeitsdiskussion
Nghĩa tiếng Việt: thảo luận về tính bền vững
Nghe phát âm Nachhaltigkeitsdiskussion
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nachhaltigkeitsdiskussion
Số nhiều: die nachhaltigkeitsdiskussionen
Ví dụ
- Das Thema Umweltschutz steht im Mittelpunkt der aktuellen Nachhaltigkeitsdiskussion. — Chủ đề bảo vệ môi trường nằm ở trung tâm của cuộc thảo luận về phát triển bền vững hiện nay.
Nghĩa khác
- tranh luận về sự bền vững
- bàn luận về phát triển bền vững
- cuộc thảo luận về tính bền vững
- tranh luận về phát triển bền vững
- bàn luận về sự bền vững