Nachfragestützung
Nghĩa tiếng Việt: hỗ trợ sau bán hàng
Nghe phát âm Nachfragestützung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nachfragestützung
Số nhiều: die nachfragestützungen
Ví dụ
- Die Regierung plant Maßnahmen zur Nachfragestützung der lokalen Wirtschaft. — Chính phủ đang lên kế hoạch cho các biện pháp hỗ trợ nhu cầu của nền kinh tế địa phương.
Nghĩa khác
- hỗ trợ khách hàng
- hỗ trợ sau bán
- hỗ trợ nhu cầu
- hỗ trợ yêu cầu
- hỗ trợ hỏi đáp