Nachfragestimulierung
Nghĩa tiếng Việt: kích cầu
Nghe phát âm Nachfragestimulierung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nachfragestimulierung
Số nhiều: die nachfragestimulierungen
Ví dụ
- Steuersenkungen können zur Nachfragestimulierung in Krisenzeiten beitragen. — Việc giảm thuế có thể góp phần kích cầu trong thời kỳ khủng hoảng.
Nghĩa khác
- thúc đẩy nhu cầu
- tăng cường cầu
- kích thích nhu cầu
- kích thích cầu