nachfrageseitig
Nghĩa tiếng Việt: phía cầu
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Preisanstieg ist vor allem durch nachfrageseitige Faktoren bedingt. — Sự tăng giá chủ yếu là do các yếu tố từ phía cầu gây ra.
Nghĩa khác
- bên cầu
- phía người tiêu dùng
- về phía cầu
- theo cầu
- mặt cầu