nachentrichten
Nghĩa tiếng Việt: nộp bổ sung; trả tiền sau
Phát âm (IPA): [ˈnaːxʔɛntˌʁɪçtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nachentrichten · er/sie/es entrichtet nach · entrichtete nach · haben nachentrichtet
Präsens (hiện tại)
| ich | entrichte nach |
| du | entrichtest nach |
| er/sie/es | entrichtet nach |
| wir | entrichten nach |
| ihr | entrichtet nach |
| sie/Sie | entrichten nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entrichtete nach |
| du | entrichtetest nach |
| er/sie/es | entrichtete nach |
| wir | entrichteten nach |
| ihr | entrichtetet nach |
| sie/Sie | entrichteten nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachentrichtet |
| du | hast nachentrichtet |
| er/sie/es | hat nachentrichtet |
| wir | haben nachentrichtet |
| ihr | habt nachentrichtet |
| sie/Sie | haben nachentrichtet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Rückständige Beiträge sind im vollem Umfange nachzuentrichten. — Các khoản phí còn nợ phải được truy nộp đầy đủ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nachentrichtet → Đúng: er entrichtet nach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)