nachbleiben
Nghĩa tiếng Việt: ở lại sau giờ học; bị phạt
Phát âm (IPA): [ˈnaːxˌblaɪ̯bn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nachbleiben · er/sie/es bleibt nach · blieb nach · haben nachgeblieben
Präsens (hiện tại)
| ich | bleibe nach |
| du | bleibst nach |
| er/sie/es | bleibt nach |
| wir | bleiben nach |
| ihr | bleibt nach |
| sie/Sie | bleiben nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | blieb nach |
| du | bliebst nach |
| er/sie/es | blieb nach |
| wir | blieben nach |
| ihr | bliebt nach |
| sie/Sie | blieben nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgeblieben |
| du | hast nachgeblieben |
| er/sie/es | hat nachgeblieben |
| wir | haben nachgeblieben |
| ihr | habt nachgeblieben |
| sie/Sie | haben nachgeblieben |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Dann bleibt nur noch eine Frage nach: wieso ist er nicht zurückgekommen? — Vậy thì chỉ còn lại một câu hỏi: tại sao anh ấy không quay lại?
- Alle Verwandten haben dann im Westen ein Arbeitsangebot bekommen, nur die Tante Alma blieb nach. — Tất cả họ hàng sau đó đều nhận được lời mời làm việc ở miền Tây, chỉ có dì Alma là ở lại/bị bỏ lại phía sau.
- Da bleibt immer was nach, so eine Anschuldigung verschwindet doch nie wieder vollständig. — Vết nhơ kiểu gì cũng còn sót lại, lời buộc tội như thế chẳng bao giờ biến mất hoàn toàn đâu.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nachbleibt → Đúng: er bleibt nach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)