nachbesetzen
Nghĩa tiếng Việt: tuyển người thay thế; lấp chỗ trống
Phát âm (IPA): [ˈnaːxbəˌzɛt͡sn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nachbesetzen · er/sie/es besetzt nach · besetzte nach · haben nachbesetzt
Präsens (hiện tại)
| ich | besetze nach |
| du | besetzt nach |
| er/sie/es | besetzt nach |
| wir | besetzen nach |
| ihr | besetzt nach |
| sie/Sie | besetzen nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | besetzte nach |
| du | besetztest nach |
| er/sie/es | besetzte nach |
| wir | besetzten nach |
| ihr | besetztet nach |
| sie/Sie | besetzten nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachbesetzt |
| du | hast nachbesetzt |
| er/sie/es | hat nachbesetzt |
| wir | haben nachbesetzt |
| ihr | habt nachbesetzt |
| sie/Sie | haben nachbesetzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wenn Sie nur jede dritte Planstelle nachbesetzen, dann verschlankt das den Verwaltungsapparat in wenigen Jahren. — Nếu bạn chỉ tuyển người thay thế cho một phần ba số vị trí trong biên chế, bộ máy hành chính sẽ tinh gọn chỉ sau vài năm.
- ORF-Generaldirektor Alexander Wrabetz kündigte an, den Posten auf jeden Fall nachbesetzen zu wollen, sollte Mitsche vor Ablauf seiner Funktionsperiode (Ende 2011) ausscheiden. — Tổng giám đốc ORF, Alexander Wrabetz, tuyên bố chắc chắn sẽ tuyển người thay thế vị trí này nếu Mitsche rời đi trước khi hết nhiệm kỳ (cuối năm 2011).
- Ab einem Versorgungsgrad von 140 % müssen jetzt Praxisabgeber damit rechnen, dass sie ihre Praxis möglicherweise nicht nachbesetzen können. — Từ mức độ bao phủ 140%, các bác sĩ chuyển nhượng phòng khám giờ đây phải lường trước việc có thể sẽ không tìm được người tiếp quản phòng khám của mình.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nachbesetzt → Đúng: er besetzt nach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)