Nachbarwinkel
Nghĩa tiếng Việt: góc kề
Phát âm (IPA): [ˈnaxbaːɐ̯ˌvɪŋkl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nachbarwinkel
Số nhiều: die Nachbarwinkel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachbarwinkel | Nachbarwinkel |
| Akkusativ | Nachbarwinkel | Nachbarwinkel |
| Dativ | Nachbarwinkel | Nachbarwinkeln |
| Genitiv | Nachbarwinkels | Nachbarwinkel |
Ví dụ
- „Nachbarwinkel ergänzen sich zu 180°.“ — “Hai góc kề bù có tổng số đo bằng 180°.”
Nghĩa khác
- góc liền kề
- góc kề bù
- góc lân cận
- góc hàng xóm
- góc bên cạnh