Nachbargalaxie
Nghĩa tiếng Việt: thiên hà lân cận
Phát âm (IPA): [ˈnaxbaːɐ̯ɡalaˌksiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nachbargalaxie
Số nhiều: die Nachbargalaxien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nachbargalaxie | Nachbargalaxien |
| Akkusativ | Nachbargalaxie | Nachbargalaxien |
| Dativ | Nachbargalaxie | Nachbargalaxien |
| Genitiv | Nachbargalaxie | Nachbargalaxien |
Ví dụ
- „Auf jenem Planeten in der Nachbargalaxie – ein unbewohnter Planet, wie es schien, dem die Insekten-Kolonisten den Namen Thuggon gaben – positionierten sie den Tempel im Zentrum einer Stadt.“ — Trên hành tinh thuộc thiên hà lân cận đó – một hành tinh dường như không có người ở mà những kẻ thực dân dạng côn trùng đặt tên là Thuggon – chúng đã đặt ngôi đền ở trung tâm một thành phố.