Myoper
Nghĩa tiếng Việt: người cận thị
Phát âm (IPA): [myˈoːpɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Myoper
Số nhiều: die Myope
Ví dụ
- Ein Myoper kann Gegenstände in der Ferne nur unscharf erkennen. — Một người cận thị chỉ có thể nhận ra các vật ở xa một cách mờ nhạt.