myop
Nghĩa tiếng Việt: cận thị
Phát âm (IPA): [myˈoːp]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | myoper | myope |
| Akkusativ | myopen | myope |
| Dativ | myopem | myopen |
| Genitiv | myopen | myoper |
Ví dụ
- Menschen mit einem myopen Auge benötigen eine Sehhilfe, um scharf sehen zu können. — Những người có mắt cận thị cần dùng kính hỗ trợ thị lực để có thể nhìn rõ.
Nghĩa khác
- nur in kurzen Entfernungen scharf sehen könnend