mykologisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc nấm học
Phát âm (IPA): [mykoˈloːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | mykologischer | mykologische |
| Akkusativ | mykologischen | mykologische |
| Dativ | mykologischem | mykologischen |
| Genitiv | mykologischen | mykologischer |
Ví dụ
- Die Forscher führten eine mykologische Untersuchung im Wald durch. — Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát nấm học trong rừng.