myanmarisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Myanmar
Phát âm (IPA): [mjanˈmaːʁɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | myanmarischer | myanmarische |
| Akkusativ | myanmarischen | myanmarische |
| Dativ | myanmarischem | myanmarischen |
| Genitiv | myanmarischen | myanmarischer |
Ví dụ
- Die myanmarische Politik ändert sich derzeit dramatisch. — Chính trị Myanmar hiện đang thay đổi một cách mạnh mẽ.
Nghĩa khác
- Myanmar betreffend, aus Myanmar kommend