Mut'a-Ehe
Nghĩa tiếng Việt: hôn nhân tạm thời (Hồi giáo)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mut'a-Ehe
Số nhiều: die Mut'a-Ehen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mut'a-Ehe | Mut'a-Ehen |
| Akkusativ | Mut'a-Ehe | Mut'a-Ehen |
| Dativ | Mut'a-Ehe | Mut'a-Ehen |
| Genitiv | Mut'a-Ehe | Mut'a-Ehen |
Ví dụ
- Ein Beispiel in diesem Zusammenhang ist das schiitische Konzept der Ehe auf kürzere oder längere Zeit (die sogenannte mut'a—Ehe, «Genußehe»). — Một ví dụ trong bối cảnh này là quan niệm Hồi giáo Shi'a về hôn nhân trong thời gian ngắn hoặc dài (cái gọi là mut'a—Ehe, «hôn nhân hưởng thụ»).
- Obwohl die Mut'a-Ehe kein echtes Familienleben zustandebringen konnte, wurde die Frau als Ehefrau angesehen. — Mặc dù hôn nhân Mut'a không thể tạo nên một đời sống gia đình thực sự, người phụ nữ vẫn được xem là vợ.
Nghĩa khác
- islamische Form einer Ehe auf Zeit