muskulösester
Nghĩa tiếng Việt: cơ bắp nhất
Phát âm (IPA): [mʊskuˈløːzəstɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er galt als der muskulösester Athlet in der gesamten Mannschaft. — Anh ấy được coi là vận động viên vạm vỡ nhất trong toàn đội.
Nghĩa khác
- vạm vỡ nhất
- lực lưỡng nhất
- sáu múi nhất
- mạnh mẽ nhất
- Cơ bắp