Muskatreibe
Nghĩa tiếng Việt: vỏ nhục đậu khấu
Phát âm (IPA): [mʊsˈkaːtˌʁaɪ̯bə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Muskatreibe
Số nhiều: die Muskatreiben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Muskatreibe | Muskatreiben |
| Akkusativ | Muskatreibe | Muskatreiben |
| Dativ | Muskatreibe | Muskatreiben |
| Genitiv | Muskatreibe | Muskatreiben |
Ví dụ
- Mit der Muskatreibe lassen sich auch andere Lebensmittel zerkleinern. — Dùng dụng cụ bào nhục đậu khấu cũng có thể nghiền nhỏ các thực phẩm khác.
Nghĩa khác
- mace
- bột nhục đậu khấu
- nhục đậu khấu
- cây nạo nhục đậu khấu
- dụng cụ nạo nhục đậu khấu