Musizierstil
Nghĩa tiếng Việt: phong cách chơi nhạc
danh từ · trình độ C1
Giống: der Musizierstil
Số nhiều: die musizierstile
Ví dụ
- Der dritte Satz imitiert auf spöttische, doch einfühlsame Weise den Musizierstil von Dorfmusikanten. — Câu thứ ba này một cách châm biếm nhưng đầy sự cảm thông, mô phỏng lại phong cách biểu diễn âm nhạc của những nghệ sĩ dân gian ở làng quê.
Nghĩa khác
- lối chơi nhạc
- kiểu chơi nhạc
- phong cách âm nhạc
- cách chơi nhạc
- kiểu biểu diễn âm nhạc