Museumslabor
Nghĩa tiếng Việt: phòng thí nghiệm bảo tàng
Phát âm (IPA): [muˈzeːʊmslaˌboːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Museumslabor
Số nhiều: die Museumslabore
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Museumslabor | Museumslabore |
| Akkusativ | Museumslabor | Museumslabore |
| Dativ | Museumslabor | Museumslaboren |
| Genitiv | Museumslabors | Museumslabore |
Ví dụ
- „Selbstverständlich wurde die Mumie nun nicht mehr öffentlich zur Schau gestellt, sondern ins Museumslabor gebracht.“ — Dĩ nhiên xác ướp không còn được trưng bày công khai nữa mà đã được đưa vào phòng thí nghiệm của bảo tàng.