Muschkote
Nghĩa tiếng Việt: lính bộ binh
Phát âm (IPA): [mʊʃˈkoːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Muschkote
Số nhiều: die Muschkoten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Muschkote | Muschkoten |
| Akkusativ | Muschkoten | Muschkoten |
| Dativ | Muschkoten | Muschkoten |
| Genitiv | Muschkoten | Muschkoten |
Ví dụ
- Sie sind ja nur Muschkoten, und er ist ein hohes Tier. — Chúng chỉ là bọn lính quèn, còn hắn là tay to mặt lớn.
- Denn da klappt noch alles, da bewegt noch jener Gehorsam, der allen andren Teilnehmern des Staates fehlt, automatisch die Glieder. Disziplin –? Ja, der Muschkote hat sie. Aber auch die Herren Generale? — Vì ở đó mọi thứ vẫn còn trôi chảy, ở đó thứ phục tùng mà tất cả những thành phần khác của nhà nước đều thiếu vẫn tự động điều khiển tay chân. Kỷ luật ư? Ừ, thằng lính quèn có. Nhưng các vị tướng quân thì sao?
- »…Mall-Gruen nennen sie ihn, weil er verrückt ist, seit ihn die Muschkoten November achtzehn an die Wand gestellt haben.« — "... chúng gọi hắn là Mall-Gruen, vì hắn hóa điên từ khi bọn Muschkoten xử bắn hắn vào tháng Mười Một năm 1918."
Nghĩa khác
- Soldat, dessen Waffe die Muskete ist, ein Musketier
- (rangloser) Soldat
- einfacher Mensch